Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khá giả" (1)
khá giả

Tiếng Anh
Tính từwealthy
được sinh ra trong gia đình khá giả
born into a wealthy family
Từ liên quan "khá giả" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khá giả" (1)
được sinh ra trong gia đình khá giả
born into a wealthy family
